radiolucent
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
transparent to X-rays
Từ liên quan
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
nonradiolucent
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
transparent to X-rays
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.