rancher
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ranchers
- 1.
A person who operates a ranch.
- 2.
(US)(US, real estate) A ranch-style house.
Đồng nghĩa: ranchhouse
Từ liên quan
Đồng nghĩa
ranchhouse
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.