reacquire
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reacquires
V_ing/Gerund
reacquiring
V_ed/pp
reacquired
- 1.
(transitive)To acquire again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
reacquirer
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.