RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
recantingly
EN
VI
Tra từ
recantingly
adverb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
1.
(not comparable)
So as to recant.
Nguồn gốc từ
From recanting + -ly.