recirculate
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
recirculates
V_ing/Gerund
recirculating
V_ed/pp
recirculated
- 1.
To circulate again.
Đồng nghĩa: recirc
Từ liên quan
Đồng nghĩa
recirc
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.