recitable
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Capable of being recited.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unrecitable
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From recite + -able.