RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
recitationist
EN
VI
Tra từ
recitationist
noun
C1
Anh–Mỹ /ˌɹɛ.sɪˈteɪ.ʃə.nɪst/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
recitationists
1.
One who gives a recitation; a public reciter.
Nguồn gốc từ
From recitation + -ist.