reconceal
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reconceals
V_ing/Gerund
reconcealing
V_ed/pp
reconcealed
- 1.
(transitive)To conceal again.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + conceal.