reconceal

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
reconceals
V_ing/Gerund
reconcealing
V_ed/pp
reconcealed
  1. 1.

    (transitive)To conceal again.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From re- + conceal.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).