reconstrue
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reconstrues
V_ing/Gerund
reconstruing
V_ed/pp
reconstrued
- 1.
To construe something again, or in a new way.
Near-synonym: reframe
Đồng nghĩa: reframe
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + construe.