recrate
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
recrates
V_ing/Gerund
recrating
V_ed/pp
recrated
- 1.
(transitive)To crate again; to pack back into a crate.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
recrater
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + crate.