rectorate
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
rectorates
- 1.
Synonym of rectorship.
Đồng nghĩa: rectorship
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of rectorship.
Đồng nghĩa: rectorship
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.