reencourage
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reencourages
V_ing/Gerund
reencouraging
V_ed/pp
reencouraged
- 1.
(transitive)To encourage again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From re- + encourage.