reenroll

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
reenrolls
V_ing/Gerund
reenrolling
V_ed/pp
reenrolled
  1. 1.

    To enroll again

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

reenrollment

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From re- + enroll.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).