RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
regainment
EN
VI
Tra từ
regainment
noun
B2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
regainments
1.
(countable, uncountable)
An instance of regaining.
Nguồn gốc từ
From regain + -ment.