rehappen
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
rehappens
V_ing/Gerund
rehappening
V_ed/pp
rehappened
- 1.
(intransitive, rare)To happen again
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.