renegotiation
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
renegotiations
- 1.
The act of negotiating again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
The act of negotiating again.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.