reprivatize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
reprivatizes
V_ing/Gerund
reprivatizing
V_ed/pp
reprivatizedreprivatise
- 1.
To make something private again.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.