RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
resell
EN
VI
Tra từ
resell
verb
A2
Phiên âm /ɹiːˈsɛl/
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
resells
V_ing/Gerund
reselling
V_ed/pp
resold
1.
To sell again.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
revend
revend archaic
Cùng gốc / liên quan
resellable
reseller
resale
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.