resultantly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb- 1.
(not comparable)As a result; because of this.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From resultant + -ly.