revalidate

verbB2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
revalidates
V_ing/Gerund
revalidating
V_ed/pp
revalidated
  1. 1.

    To validate again.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).