RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
rulingly
EN
VI
Tra từ
rulingly
adverb
B1
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more rulingly
Superlative
most rulingly
1.
In a ruling manner; so as to rule.
Nguồn gốc từ
From ruling + -ly.