ruminator
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
ruminators
- 1.
One who ruminates; one who meditates or reflects.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
One who ruminates; one who meditates or reflects.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.