ruralite

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
ruralites
  1. 1.

    A person who lives in the country.

    Đồng nghĩa: country dweller

Từ liên quan

Đồng nghĩa

country dweller

Trái nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).