ruttish
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more ruttish
Superlative
most ruttish
- 1.
Related to a rut; being in a state of sexual arousal
Đồng nghĩa: rutty, lustful
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.