sacramentality
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sacramentalities
- 1.
(countable, uncountable)Sacramental nature, character or quality.
Đồng nghĩa: sacramentalness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sacramental + -ity.