safecracking
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
safecrackingssafe-cracking
- 1.
The act of defeating the security mechanisms of a safe or vault to gain access to its contents.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From safe + cracking.