salivation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
salivations
- 1.
(countable, uncountable)The process of producing saliva.
Đồng nghĩa: drooling
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la salīvātiō.