salvational
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more salvational
Superlative
most salvational
- 1.
Of or pertaining to salvation.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
salvationally
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From salvation + -al.