RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
salvator
EN
VI
Tra từ
salvator
noun
B1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
salvators
1.
(obsolete)
A savior.
Nguồn gốc từ
Middle English salvatour, from Latin salvātor.