sandbar
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
sandbarssand bar
- 1.
A ridge of sand caused by the action of waves along a shore.
Đồng nghĩa: sandbank
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
sandbar shark
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sand + bar.