sapling

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
saplings
  1. 1.

    A young tree, larger than a seedling.

  2. 2.

    (figuratively)A youngster, especially a male nearing maturity.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English saplyng, seplyng, sapling, equivalent to sap + -ling.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).