sapling
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
saplings
- 1.
A young tree, larger than a seedling.
- 2.
(figuratively)A youngster, especially a male nearing maturity.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English saplyng, seplyng, sapling, equivalent to sap + -ling.