savoriness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
savouriness
- 1.
(uncountable)The property of being savory, one of the five basic tastes.
Đồng nghĩa: umami
Từ liên quan
Đồng nghĩa
umami
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.