RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
scantlinged
EN
VI
Tra từ
scantlinged
adjective
B2
Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective
1.
(not comparable)
Built with scantlings.
a scantlinged ship
Nguồn gốc từ
From scantling + -ed.