scholastically
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more scholastically
Superlative
most scholastically
- 1.
in a scholastic manner.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.