scutcher

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
scutchers
  1. 1.

    One who scutches.

  2. 2.

    An implement or machine for scutching hemp, flax, cotton, etc.

  3. 3.

    One who dresses hedges.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

scutchmachine for scutching scutch

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From scutch + -er.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).