seamanly
adjectiveB1Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more seamanly
Superlative
most seamanly
- 1.
seamanlike
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unseamanly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
seamanlike
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.