secessioner
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
secessioners
- 1.
Synonym of secessionist.
Đồng nghĩa: secessionist
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From secession + -er.