semisovereignty
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)Limited or partial sovereignty.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
autonomyautonomousness
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
semi- sovereignty, or, semisovereign.