semitangent
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
semitangents
- 1.
(geometry) The tangent of half an arc.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
half tangent
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From semi- + tangent.