septenate

adjectiveB2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable)(botany) Having seven parts.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From septēnātus, from septēnus (seven each) + -ātus (having). septen-.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).