septuor
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
septuors
- 1.
(music) Synonym of septet.
Đồng nghĩa: septet
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(music) Synonym of septet.
Đồng nghĩa: septet
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.