seraphically
adverbC1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more seraphically
Superlative
most seraphically
- 1.
in a seraphic manner; with angelic purity.
Đồng nghĩa: angelically, cherubically, angelically, cherubically, seraphically
Từ liên quan
Đồng nghĩa
angelicallycherubically
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From seraphic + -ally.