setline
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
setlines
- 1.
Synonym of trotline.
Đồng nghĩa: trotline
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From set + line.
Synonym of trotline.
Đồng nghĩa: trotline
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From set + line.