severalize
verbB2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
severalizes
V_ing/Gerund
severalizing
V_ed/pp
severalized
- 1.
(transitive)To distinguish; to make or treat as several.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From several + -ize.