shahzada
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
shahzadasshāhzādashahzadahshahzadehshahzadeshahzadéshazadashazadah
- 1.
The son of a shah.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
shahshahbanu
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
شاهزاده, from شاه (king) + زاده (offspring).