shrubbiness

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (uncountable)(botany) The quality of being shrubby.

    Đồng nghĩa: frutescence

Từ liên quan

Đồng nghĩa

frutescence

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From shrubby + -ness.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).