sibilantly
adverbB2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more sibilantly
Superlative
most sibilantly
- 1.
With a hissing or sibilant sound.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From sibilant + -ly.