sightlessness
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)the characteristic of being sightless; blindness
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
unsightlessness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(uncountable)the characteristic of being sightless; blindness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.