simpleness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
simplenesses
- 1.
(uncountable, usually)The property of being simple.
Đồng nghĩa: simplicity
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English symplenesse; equivalent to simple + -ness.