siphonet
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
siphonets
- 1.
(archaic)(now rare, zoology) a cornicle (tubular organs on aphids, which secrete honeydew).
Đồng nghĩa: honey tube
Từ liên quan
Đồng nghĩa
honey tube
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From siphon + -et.