siphonet

nounB1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
siphonets
  1. 1.

    (archaic)(now rare, zoology) a cornicle (tubular organs on aphids, which secrete honeydew).

    Đồng nghĩa: honey tube

Từ liên quan

Đồng nghĩa

honey tube

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From siphon + -et.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).